0    
Trang chủ » Máy bơm công nghiệp» Bơm dầu truyền nhiệt RY

Bơm dầu nóng công nghiệp RY50-32-200 công suất 5.5 kW, lưu lượng 18 m3/h, tốc độ 2900 vòng/phút, cột áp 50 m

Tải báo giá
• Mã SP
: RY50-32-200
• Thương hiệu
:
• Bảo hành
: 12 tháng
• Tình trạng
  Liên hệ
Lưu lượng 18 m3/h;Công suất 5.5kw;Cột áp 50m;Tốc độ quay 2900 vòng/phút
Đang xử lý...
 

Thông tin sản phẩm

Cách vệ sinh buồng bơm và bánh công tác Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200

Vệ sinh buồng bơm và bánh công tác Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 là công việc cần thực hiện khi phát hiện lưu lượng giảm, cột áp suy giảm, bơm rung bất thường hoặc nghi ngờ có cặn và vật lạ bên trong đường dẫn dầu. Hai vị trí này trực tiếp tiếp xúc với dầu tải nhiệt và quyết định khả năng hút – truyền năng lượng – đẩy dầu của bơm, vì vậy việc vệ sinh phải được thực hiện cẩn thận, tránh làm hư hỏng bề mặt bánh công tác, trục và các chi tiết làm kín.

Đối với RY50-32-200, nguyên tắc quan trọng nhất trước khi tháo vệ sinh là dừng bơm, cách ly nguồn điện, xả môi chất, hạ nhiệt và bảo đảm hệ thống không còn áp suất. Không được tháo thân bơm khi bên trong vẫn còn dầu nóng hoặc áp lực.

Khi nào cần vệ sinh buồng bơm và bánh công tác RY50-32-200?

RY50-32-200 được thiết kế để vận chuyển dầu tải nhiệt và các chất lỏng phù hợp không chứa hạt rắn. Vì vậy, nếu cặn, xỉ đường ống hoặc vật lạ lọt vào bơm, chúng có thể bám hoặc mắc tại bánh công tác và đường dẫn bên trong thân bơm.

Những dấu hiệu thường khiến kỹ thuật viên cần kiểm tra và vệ sinh gồm:

  • Lưu lượng dầu giảm rõ rệt.
  • Áp suất hoặc cột áp thấp hơn bình thường.
  • Bơm rung mạnh hơn trước.
  • Xuất hiện tiếng động bất thường.
  • Dòng dầu không ổn định.
  • Bánh công tác có dấu hiệu bị cản trở.
  • Sau khi sửa chữa hoặc vệ sinh toàn bộ đường ống có nguy cơ còn cặn bên trong.

Trong phần xử lý sự cố của dòng RY, bánh công tác bị tắc là một trong những nguyên nhân được chỉ ra khi bơm không cấp đủ chất lỏng hoặc lưu lượng, cột áp suy giảm.

Bước đầu tiên: dừng bơm và hạ nhiệt hoàn toàn

RY50-32-200 có thể làm việc với dầu tải nhiệt ở nhiệt độ rất cao. Vì vậy tuyệt đối không bắt đầu tháo vệ sinh ngay sau khi dừng máy.

Trước hết cần ngừng cấp nhiệt và để nhiệt độ môi chất giảm xuống mức an toàn. Theo quy trình dừng của dòng RY, bơm nên được dừng khi nhiệt độ môi chất đã giảm xuống dưới khoảng 100°C.

Khi cần tháo bơm để vệ sinh sâu, cần tiếp tục để thiết bị nguội đến mức thích hợp cho công tác bảo dưỡng.

Cách ly nguồn điện trước khi tháo

Trước khi mở buồng bơm phải bảo đảm động cơ không thể vô tình khởi động.

Cần ngắt nguồn điện động cơ, thực hiện quy trình khóa – cảnh báo nguồn điện phù hợp tại nhà máy và xác nhận trục bơm đã dừng hoàn toàn.

Điều này đặc biệt quan trọng vì RY50-32-200 sử dụng động cơ truyền động qua khớp nối tới trục và bánh công tác. Không được thao tác vào khu vực bánh công tác nếu động cơ vẫn có khả năng được cấp điện.

Xả hết dầu còn lại trong bơm

Sau khi thiết bị nguội và được cách ly, dầu tải nhiệt còn lại trong thân bơm cần được xả ra.

Dầu phải được thu gom bằng phương tiện phù hợp, tránh để tràn xuống nền hoặc chảy vào khu vực ổ bi và động cơ.

Đồng thời cần xác nhận:

Van đã được cách ly → dầu đã được xả → áp suất trong thân bơm đã về trạng thái an toàn.

Chỉ sau đó mới tiến hành mở thân bơm.

Tháo khớp nối và tách phần truyền động khi cần vệ sinh sâu

Theo trình tự tháo của dòng RY, khi cần tiếp cận sâu tới cụm rôto và bánh công tác có thể phải tách động cơ và khớp nối trước.

Quá trình tháo đi từ phía truyền động tới cụm bơm, sau đó mở các phần của thân và nắp bơm để tiếp cận rôto.

Khi tháo cần đánh dấu vị trí các chi tiết để thuận lợi cho việc lắp trở lại và giữ đúng vị trí căn chỉnh ban đầu.

Mở nắp và thân để tiếp cận buồng bơm

Sau khi hệ thống đã được cách ly an toàn, tiến hành tháo các liên kết cần thiết giữa thân và nắp bơm.

Phần bên trong thân chính là khu vực dòng dầu từ bánh công tác được thu lại và dẫn về cửa xả.

Khi mở buồng bơm cần quan sát trước khi vệ sinh để xác định loại cặn:

Cặn dầu → cặn carbon hóa → vật lạ → xỉ đường ống → dấu hiệu cọ xát kim loại.

Việc xác định nguyên nhân rất quan trọng. Nếu chỉ làm sạch nhưng không tìm được nguồn sinh cặn thì sau một thời gian ngắn hiện tượng có thể lặp lại.

Làm sạch cặn trong buồng bơm

Sau khi mở thân bơm, loại bỏ dầu cũ và các cặn bám tại bề mặt bên trong.

Cần chú ý các khu vực:

  • Khoang quanh bánh công tác.
  • Đường dẫn từ bánh công tác tới cửa xả.
  • Vùng gần cửa hút.
  • Các góc và vị trí dễ tích tụ cặn.
  • Bề mặt lắp ghép giữa thân và nắp.

Có thể sử dụng dụng cụ mềm phù hợp để lấy cặn ra khỏi buồng bơm.

Không nên dùng vật kim loại sắc nhọn cạo mạnh vào bề mặt làm việc vì có thể tạo vết xước hoặc làm hư hỏng bề mặt lắp ghép.

Không để cặn sau vệ sinh tiếp tục nằm trong thân bơm

Một lỗi thường gặp là chỉ cạo cặn rồi để các mảnh cặn nhỏ còn lại trong thân.

Khi khởi động lại, những mảnh này có thể bị hút vào bánh công tác.

Vì vậy sau khi vệ sinh phải bảo đảm buồng bơm sạch, không còn vật rắn có khả năng di chuyển vào đường dòng.

Đây cũng là lý do hệ thống đường ống phải được làm sạch trước khi đưa RY50-32-200 vào vận hành.

Tháo bánh công tác khi cần làm sạch toàn diện

Nếu bánh công tác bị tắc hoặc cặn nằm sâu trong các đường dẫn giữa các cánh, việc vệ sinh bên ngoài khi bánh công tác còn nằm trên trục có thể không đủ.

Theo kết cấu tháo lắp dòng RY, có thể tháo đai ốc bánh công tác rồi tháo bánh công tác khỏi trục.

Quá trình này cần thực hiện cẩn thận để tránh làm:

  • Cong trục.
  • Mẻ cánh.
  • Biến dạng bánh công tác.
  • Hư ren.
  • Tổn thương bề mặt lắp giữa bánh công tác và trục.

Không nên dùng lực va đập mạnh trực tiếp lên cánh bánh công tác.

Làm sạch mắt hút của bánh công tác

Mắt hút là khu vực dầu đi vào đầu tiên trước khi được cánh bơm truyền năng lượng.

Nếu cặn tích tụ tại đây, lượng dầu đi vào bánh công tác có thể giảm.

Do đó, khi vệ sinh cần kiểm tra kỹ:

Mắt hút → mép vào của cánh → khe dẫn dầu giữa các cánh.

Các vị trí này phải thông thoáng để dầu có thể đi đều vào bánh công tác.

Vệ sinh các khe giữa cánh bánh công tác

Các đường dẫn giữa các cánh là vị trí rất quan trọng.

Trong quá trình vận hành, dầu đi:

Tâm bánh công tác → giữa các cánh → đường kính ngoài bánh công tác.

Nếu một hoặc nhiều khe bị cặn làm hẹp, dòng dầu phân bố không đều. Điều này không chỉ làm giảm lưu lượng mà còn có thể tạo tải thủy lực không cân bằng và làm bơm rung.

Vì vậy cần làm sạch toàn bộ các khe, không chỉ những vị trí có thể nhìn thấy từ phía ngoài.

Tránh làm mất cân bằng bánh công tác

Khi vệ sinh RY50-32-200, không nên mài hoặc cắt tùy ý một bên của bánh công tác để loại bỏ cặn cứng.

Bánh công tác quay ở tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút, do đó sự mất cân bằng có thể làm tăng rung đáng kể.

Nếu phát hiện cánh bị mòn nặng, nứt, biến dạng hoặc mất vật liệu, giải pháp phù hợp không phải chỉ vệ sinh mà cần đánh giá khả năng sửa chữa hoặc thay bánh công tác.

Kiểm tra bánh công tác sau khi vệ sinh

Sau khi cặn được loại bỏ, cần kiểm tra toàn bộ bánh công tác.

Đặc biệt quan sát:

  • Cánh có bị nứt hay không.
  • Mép cánh có bị sứt không.
  • Có dấu hiệu cọ vào thân bơm không.
  • Bề mặt có bị ăn mòn bất thường không.
  • Lỗ lắp trục có bị mòn không.
  • Bánh công tác có biến dạng không.

Nếu chỉ làm sạch mà bỏ qua tình trạng cơ khí thì bơm vẫn có thể rung hoặc giảm hiệu suất sau khi lắp lại.

Kiểm tra trục tại vị trí lắp bánh công tác

Khi bánh công tác đã tháo ra, đây cũng là thời điểm thích hợp để quan sát trục.

Trục phải không có dấu hiệu cong, mài mòn nghiêm trọng hoặc bề mặt lắp bánh công tác bị hư hỏng.

Nếu bánh công tác sạch nhưng trục bị cong hoặc cụm ổ bi có vấn đề, bơm vẫn có thể rung khi vận hành.

Không nhầm vệ sinh bánh công tác với vệ sinh ổ bi

Trong hướng dẫn dòng RY có đề cập dầu diesel để làm sạch ổ bi trong quá trình kiểm tra khoảng 300 giờ ban đầu.

Điểm này không nên tự động áp dụng cho bánh công tác và buồng bơm.

Tài liệu không quy định cụ thể một hóa chất vệ sinh riêng cho buồng bơm và bánh công tác. Vì vậy, nếu cần dùng dung dịch tẩy rửa, phải lựa chọn loại tương thích với vật liệu bơm, dầu tải nhiệt và quy định của nhà máy.

Làm sạch mặt ghép trước khi lắp lại

Sau khi buồng bơm và bánh công tác được vệ sinh, các bề mặt ghép giữa thân và nắp cũng cần được làm sạch.

Không để cặn cũ, vật lạ hoặc mảnh vật liệu nằm trên mặt ghép.

Mặt ghép không sạch có thể làm việc lắp lại không kín, từ đó xuất hiện rò rỉ khi bơm được đưa lên áp suất và nhiệt độ làm việc.

Lắp bánh công tác trở lại đúng vị trí

Sau khi kiểm tra đạt yêu cầu, bánh công tác được lắp trở lại trục và cố định bằng đai ốc theo đúng kết cấu.

Cần bảo đảm bánh công tác nằm đúng vị trí trên trục, không bị nghiêng hoặc kẹt.

Sau khi lắp cụm rôto, cần quay trục bằng tay để kiểm tra.

Trục phải quay bình thường và không xuất hiện tiếng cọ giữa bánh công tác và thân bơm.

Lắp thân bơm theo trình tự ngược với tháo

Theo hướng dẫn dòng RY, quá trình lắp về cơ bản thực hiện theo trình tự ngược lại với tháo.

Các chi tiết cần được đặt đúng vị trí, các liên kết được siết chắc chắn và hệ thống làm kín phải được kiểm tra.

Nếu trong quá trình tháo phát hiện packing, phớt hoặc chi tiết khác đã hư hỏng thì nên xử lý trước khi bơm được đưa trở lại vận hành.

Kiểm tra lại độ đồng tâm sau khi lắp

Nếu việc vệ sinh yêu cầu tháo động cơ hoặc khớp nối, sau khi lắp phải kiểm tra lại độ đồng tâm.

Đối với dòng RY, sai lệch tại vành ngoài khớp nối cần được giữ không quá 0,1 mm và khoảng cách giữa hai đầu trục khoảng 2–3 mm.

Không nên cho rằng vị trí căn chỉnh cũ vẫn còn chính xác sau khi toàn bộ cụm đã được tháo ra và lắp trở lại.

Mồi đầy dầu trước khi chạy lại

Sau khi vệ sinh và lắp hoàn chỉnh, không được khởi động RY50-32-200 khi thân bơm còn trống.

Cần đưa dầu tải nhiệt sạch vào đầy thân bơm, quay khớp nối bằng tay và hỗ trợ xả không khí.

Chỉ khi xác nhận bơm đã đầy dầu mới tiến hành khởi động.

Điều này giúp bánh công tác có môi chất ngay từ những vòng quay đầu tiên.

Chạy thử và kiểm tra kết quả vệ sinh

Sau khi khởi động, không nên ngay lập tức coi quá trình vệ sinh đã hoàn thành.

Cần theo dõi:

Lưu lượng → áp suất → độ rung → tiếng ồn → nhiệt độ ổ bi → tình trạng rò rỉ.

Nếu nguyên nhân trước đó là bánh công tác bị tắc, sau vệ sinh lưu lượng và áp suất phải có xu hướng trở lại trạng thái vận hành bình thường của hệ thống.

Nếu lưu lượng vẫn thấp, cần kiểm tra thêm đường hút, lưới lọc, tốc độ động cơ, chiều quay, độ mòn bánh công tác và điều kiện thủy lực của hệ thống.

Phòng ngừa buồng bơm và bánh công tác bị bẩn trở lại

Vệ sinh chỉ giải quyết phần hậu quả. Để RY50-32-200 ít phải tháo vệ sinh, điều quan trọng hơn là hạn chế cặn đi vào bơm.

Hệ thống nên được vệ sinh đường ống kỹ trước khi đưa vào vận hành, sử dụng dầu tải nhiệt sạch và kiểm tra thiết bị lọc phía hút.

Dòng RY được thiết kế cho môi chất không chứa hạt rắn, vì vậy nếu bánh công tác liên tục xuất hiện cặn lớn thì cần tìm nguyên nhân từ toàn bộ vòng dầu thay vì chỉ vệ sinh bơm lặp lại.

Quy trình vệ sinh RY50-32-200 có thể tóm tắt

Trình tự chính nên được thực hiện theo hướng:

Dừng gia nhiệt → hạ nhiệt → dừng bơm → cách ly điện → cách ly đường ống → xả dầu và áp suất → mở thân bơm → kiểm tra cặn → tháo bánh công tác khi cần → làm sạch buồng và các khe cánh → kiểm tra bánh công tác và trục → lắp lại → căn chỉnh → mồi dầu → xả khí → chạy thử.

Mỗi bước đều có vai trò riêng và không nên bỏ qua chỉ để rút ngắn thời gian bảo dưỡng.

Cách vệ sinh buồng bơm và bánh công tác Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 cần tập trung vào việc loại bỏ hoàn toàn cặn và vật lạ khỏi đường dẫn dầu mà không làm tổn thương các chi tiết quay. Trước khi vệ sinh phải dừng bơm, hạ nhiệt, cách ly nguồn điện, xả dầu và bảo đảm thân bơm không còn áp suất.

Sau khi mở thân bơm, cần làm sạch khoang bên trong, mắt hút và toàn bộ khe giữa các cánh bánh công tác. Nếu cặn bám sâu, bánh công tác có thể được tháo khỏi trục để vệ sinh và kiểm tra kỹ hơn. Đồng thời phải quan sát tình trạng mòn, nứt, biến dạng hoặc dấu hiệu cọ xát thay vì chỉ loại bỏ cặn.

Sau khi hoàn tất, RY50-32-200 cần được lắp đúng trình tự, kiểm tra độ đồng tâm, quay trục bằng tay, mồi đầy dầu, xả khí rồi mới chạy thử. Thực hiện đúng quy trình vệ sinh giúp duy trì đường dòng thông thoáng, hạn chế rung và phục hồi khả năng tạo lưu lượng, cột áp của bơm khi nguyên nhân suy giảm xuất phát từ cặn hoặc tắc bánh công tác.



Lưu ý về áp suất và nhiệt độ trong quá trình Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 làm việc

Lưu ý về áp suất và nhiệt độ trong quá trình Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 làm việc đặc biệt quan trọng vì đây là dòng bơm chuyên dùng để tuần hoàn dầu tải nhiệt ở nhiệt độ cao. Trong quá trình vận hành, áp suất và nhiệt độ không tồn tại độc lập mà tác động trực tiếp đến trạng thái của dầu, khả năng hút của bơm, độ giãn nở cơ khí, hệ thống làm kín, ổ bi và tuổi thọ của toàn bộ thiết bị.

Để RY50-32-200 hoạt động ổn định, người vận hành cần kiểm soát đồng thời áp suất cửa hút, áp suất cửa xả, nhiệt độ dầu, tốc độ tăng nhiệt và trạng thái nhiệt của thân bơm, thay vì chỉ theo dõi một thông số riêng lẻ.

Nhiệt độ môi chất cần nằm trong giới hạn của dòng RY

Dòng bơm dầu truyền nhiệt RY được thiết kế để vận chuyển chất lỏng nóng, với nhiệt độ môi chất tối đa khoảng 350°C trong điều kiện sử dụng phù hợp.

Tuy nhiên, con số 350°C là giới hạn nhiệt độ môi chất của dòng bơm, không có nghĩa RY50-32-200 luôn phải hoặc nên vận hành ở 350°C.

Nhiệt độ làm việc thực tế phải được xác định dựa trên:

  • Loại dầu tải nhiệt sử dụng.
  • Nhiệt độ thiết kế của hệ thống.
  • Yêu cầu của dây chuyền sản xuất.
  • Khả năng chịu nhiệt của van và đường ống.
  • Thiết bị gia nhiệt.
  • Bộ trao đổi nhiệt.
  • Các bộ phận làm kín.

Vì vậy, giới hạn của toàn hệ thống luôn phải được xem xét trước khi nâng nhiệt độ dầu.

Không tăng nhiệt quá nhanh khi bắt đầu vận hành

Một trong những lưu ý quan trọng nhất đối với RY50-32-200 là không đưa dầu ở nhiệt độ rất cao vào một thân bơm còn lạnh một cách đột ngột.

Nếu nhiệt độ tăng quá nhanh, thân bơm, trục, nắp bơm và cụm ổ trục có thể giãn nở không đồng đều.

Khi đó có thể xuất hiện thay đổi khe hở, sai lệch đồng tâm, tăng tải lên ổ bi và ảnh hưởng tới hệ thống làm kín.

Do đó, quá trình nâng nhiệt phải được thực hiện từ từ.

Tốc độ gia nhiệt cần được kiểm soát

Trong quá trình làm nóng RY50-32-200, tốc độ tăng nhiệt được yêu cầu không vượt quá khoảng 50°C mỗi giờ.

Việc gia nhiệt chậm tạo điều kiện để các chi tiết cơ khí cùng tăng nhiệt và giãn nở dần.

Điều này đặc biệt quan trọng đối với bơm dầu nóng vì đầu bơm tiếp xúc trực tiếp với môi chất nhiệt độ cao, trong khi thân ổ trục và động cơ nằm xa vùng dầu hơn.

Nếu gia nhiệt quá nhanh, chênh lệch nhiệt giữa các khu vực có thể tăng mạnh và ảnh hưởng đến độ ổn định cơ học.

Kiểm soát chênh lệch nhiệt độ giữa dầu và thân bơm

Trong giai đoạn làm nóng, chênh lệch giữa nhiệt độ dầu tại cửa hút và nhiệt độ thân bơm không nên vượt quá khoảng 40°C.

Đây là yêu cầu quan trọng nhằm hạn chế sốc nhiệt.

Có thể hình dung:

Dầu nóng tăng dần → thân bơm tăng nhiệt dần → trục và kết cấu cơ khí giãn nở từ từ → hạn chế ứng suất nhiệt.

Ngược lại, dầu quá nóng đi vào một thân bơm lạnh có thể khiến nhiệt độ hai khu vực chênh lệch quá lớn trong thời gian ngắn.

Đặc biệt chú ý vùng nhiệt độ 100–130°C

Trong giai đoạn vận hành ban đầu của hệ thống dầu tải nhiệt, khoảng nhiệt 100–130°C cần được chú ý đặc biệt.

Đây là vùng mà nước hoặc độ ẩm còn tồn tại trong dầu và đường ống có thể bắt đầu hóa hơi mạnh.

Nếu tiếp tục nâng nhiệt quá nhanh, lượng hơi hình thành có thể làm:

áp suất dao động → dòng dầu không ổn định → bơm rung → tiếng ồn tăng → lưu lượng biến động.

Vì vậy, khi hệ thống lần đầu được đưa vào vận hành, nên giữ nhiệt trong vùng này để quá trình loại nước diễn ra ổn định trước khi tiếp tục nâng lên nhiệt độ làm việc.

Áp suất cửa hút phải được duy trì ổn định

Đối với RY50-32-200, kiểm soát áp suất không chỉ tập trung ở cửa xả.

Áp suất tại cửa hút đặc biệt quan trọng đối với khả năng chống xâm thực.

Nếu tổn thất trên đường hút quá lớn, áp suất dầu trước bánh công tác giảm xuống.

Khi điều kiện áp suất không còn phù hợp với nhiệt độ của dầu, khả năng hình thành hơi và xâm thực tăng lên.

Điều này đặc biệt đáng chú ý với dầu nóng vì nhiệt độ càng cao thì điều kiện hút càng cần được kiểm soát chặt chẽ.

Không dùng van hút để điều chỉnh áp suất và lưu lượng

Van hút của RY50-32-200 nên được mở hoàn toàn trong quá trình vận hành bình thường.

Không nên đóng bớt van hút để giảm lưu lượng.

Khi tiết lưu phía hút, tổn thất áp suất trước bơm tăng và áp suất tại mắt bánh công tác giảm.

Điều này có thể làm tăng nguy cơ:

  • Xâm thực.
  • Rung.
  • Tiếng ồn.
  • Giảm lưu lượng.
  • Giảm cột áp.
  • Tổn thương bánh công tác.

Vì vậy, việc điều chỉnh dòng chảy nên được thực hiện phù hợp ở phía xả, không phải bằng cách bóp đường hút.

Áp suất cửa xả cần được theo dõi liên tục

Áp suất xả phản ánh một phần trạng thái làm việc của bơm và tổng trở lực của hệ thống.

Sau khi khởi động RY50-32-200, cần theo dõi áp suất xả và so sánh với trạng thái làm việc bình thường của hệ thống.

Nếu áp suất giảm bất thường, có thể liên quan tới thiếu dầu, còn khí, chiều quay sai, đường hút có vấn đề hoặc phần thủy lực bị mòn.

Ngược lại, nếu áp suất tăng bất thường, cần kiểm tra tình trạng van, đường ống hoặc các vị trí bị tắc nghẽn phía sau bơm.

Không nhầm cấp thiết kế 16 bar với áp suất vận hành bắt buộc

Một điểm cần đặc biệt làm rõ đối với RY50-32-200 là các bộ phận chịu áp và mặt bích của dòng RY được thiết kế theo mức 16 bar.

Tuy nhiên, 16 bar không có nghĩa bơm phải hoạt động liên tục ở áp suất 16 bar, cũng không nên coi đây là áp suất xả bình thường của RY50-32-200.

Áp suất vận hành thực tế phụ thuộc vào:

cột áp bơm + đặc tính dầu + lưu lượng + trở lực đường ống + thiết bị trong hệ thống.

Do đó, khi thiết kế hệ thống phải dựa vào điểm làm việc thực tế của bơm chứ không lấy 16 bar làm áp suất vận hành mặc định.

Không để van xả đóng quá lâu

Khi khởi động RY50-32-200, van xả có thể được đóng để giảm tải cho động cơ trong giai đoạn tăng tốc.

Nhưng sau khi bơm đạt tốc độ ổn định, cần mở từ từ van xả.

Không để bơm hoạt động với van xả đóng quá khoảng 3 phút.

Khi cửa xả bị đóng, bánh công tác vẫn tiếp tục truyền năng lượng cho dầu nhưng dòng dầu gần như không thể tuần hoàn ra hệ thống.

Năng lượng này có thể chuyển dần thành nhiệt, làm nhiệt độ dầu trong thân bơm tăng nhanh.

Áp suất và nhiệt độ có quan hệ chặt chẽ trong bơm dầu nóng

Đối với RY50-32-200, nhiệt độ dầu càng cao thì việc duy trì điều kiện áp suất thích hợp ở cửa hút càng quan trọng.

Nếu nhiệt độ tăng trong khi áp suất hút giảm mạnh, điều kiện hình thành hơi trong vùng hút trở nên bất lợi hơn.

Do đó, không nên chỉ kiểm tra nhiệt độ dầu mà bỏ qua áp suất.

Một vòng tuần hoàn ổn định cần đồng thời bảo đảm:

Nhiệt độ phù hợp + áp suất hút đủ + lưu lượng đủ + áp suất xả ổn định.

Đây là bốn thông số có quan hệ trực tiếp với nhau.

Lưu lượng quá thấp có thể làm nhiệt độ trong bơm tăng

RY50-32-200 không nên vận hành kéo dài ở lưu lượng dưới khoảng 30% lưu lượng thiết kế.

Khi lưu lượng quá thấp, lượng dầu mang nhiệt ra khỏi thân bơm giảm.

Một phần năng lượng do bánh công tác truyền vào môi chất có thể chuyển thành nhiệt, khiến dầu trong bơm nóng hơn.

Đồng thời, dòng chảy bên trong bánh công tác có thể trở nên kém ổn định, làm rung và tải lên rôto tăng.

Vì vậy, kiểm soát lưu lượng cũng chính là một biện pháp kiểm soát nhiệt độ của bơm.

Không để áp suất đường ống tác động thành tải cơ học lên bơm

Áp suất bên trong đường ống không chỉ tác động tới dòng dầu mà còn tạo lực lên hệ thống đường ống.

Nếu đường hút và đường xả không có giá đỡ độc lập, các lực này cùng với giãn nở nhiệt của đường ống có thể truyền tới thân bơm.

Kết quả có thể làm:

thân bơm dịch chuyển → bơm và động cơ mất đồng tâm → ổ bi tăng tải → rung tăng → nhiệt ổ bi tăng.

Do đó, đường ống phải được đỡ độc lập và bố trí phù hợp với sự giãn nở nhiệt.

Nhiệt độ ổ bi là thông số cần giám sát riêng

Nhiệt độ dầu cao không có nghĩa nhiệt độ ổ bi có thể tăng không kiểm soát.

Cụm ổ bi của RY50-32-200 phải được theo dõi trong suốt quá trình vận hành.

Nếu thân ổ trục nóng dần một cách bất thường, cần kiểm tra nguyên nhân như chất bôi trơn không phù hợp, thiếu bôi trơn, lệch đồng tâm, ổ bi mòn hoặc rôto cọ xát.

Nhiệt độ ổ bi tăng bất thường là tín hiệu cần xử lý, không nên chỉ coi đó là hệ quả bình thường của việc bơm dầu nóng.

Nhiệt độ ảnh hưởng trực tiếp tới hệ thống làm kín

RY50-32-200 sử dụng packing kết hợp phớt dầu chịu nhiệt tại khu vực trục.

Khi nhiệt độ thay đổi, trục và các chi tiết xung quanh giãn nở, làm điều kiện tiếp xúc tại hệ thống làm kín thay đổi theo.

Nếu quá trình tăng nhiệt quá nhanh hoặc trục rung mạnh, packing và phớt dầu có thể chịu tải không đều.

Vì vậy, kiểm soát nhiệt độ không chỉ bảo vệ thân bơm mà còn giúp duy trì khả năng làm kín ổn định.

Theo dõi cả xu hướng thay đổi thay vì chỉ nhìn một thời điểm

Trong vận hành thực tế, một giá trị áp suất hoặc nhiệt độ riêng lẻ chưa phản ánh đầy đủ tình trạng RY50-32-200.

Điều quan trọng là theo dõi xu hướng.

Ví dụ, nếu áp suất xả giảm dần trong khi độ rung tăng, cần kiểm tra tình trạng hút và phần thủy lực.

Nếu áp suất vẫn bình thường nhưng nhiệt độ ổ bi liên tục tăng, vấn đề có thể nằm ở ổ trục hoặc căn đồng tâm.

Nếu nhiệt độ dầu tăng nhưng lưu lượng giảm, cần kiểm tra ngay khả năng tuần hoàn.

Theo dõi các thông số kết hợp giúp phát hiện sự cố sớm hơn.

Khi dừng bơm cũng phải chú ý đến nhiệt độ

Việc kiểm soát nhiệt độ không kết thúc ngay khi ngừng sản xuất.

Theo nguyên tắc vận hành của dòng RY, nên để môi chất giảm xuống dưới khoảng 100°C trước khi thực hiện quá trình dừng hoàn toàn theo trình tự.

Việc hạ nhiệt từ từ giúp các bộ phận cơ khí co lại ổn định hơn và hạn chế sốc nhiệt.

Không nên đang ở nhiệt độ rất cao rồi đột ngột ngừng toàn bộ quá trình tuần hoàn nếu hệ thống công nghệ chưa bảo đảm điều kiện an toàn.

Các thông số cần đặc biệt quan sát

Trong quá trình RY50-32-200 làm việc, nhóm thông số quan trọng cần theo dõi tập trung gồm nhiệt độ dầu tại cửa hút, nhiệt độ thân bơm, tốc độ tăng nhiệt, áp suất cửa xả, tình trạng áp suất phía hút, nhiệt độ ổ bi, lưu lượng và độ rung.

Đây là các thông số liên kết với nhau. Một thay đổi bất thường ở một vị trí thường có thể kéo theo thay đổi tại vị trí khác.

Lưu ý về áp suất và nhiệt độ trong quá trình Bơm dầu truyền nhiệt RY50-32-200 làm việc tập trung vào việc duy trì cả trạng thái thủy lực và trạng thái nhiệt ổn định. Dòng RY có thể sử dụng với môi chất nhiệt độ cao tới khoảng 350°C, nhưng nhiệt độ vận hành thực tế phải phù hợp với toàn bộ hệ thống chứ không chỉ riêng giới hạn của bơm.

Trong giai đoạn gia nhiệt, cần đặc biệt chú ý tốc độ tăng nhiệt không quá khoảng 50°C/giờ và chênh lệch giữa dầu cửa hút với thân bơm không quá khoảng 40°C. Khi vận hành lần đầu, vùng 100–130°C cần được kiểm soát để loại nước và hơi ẩm trước khi tiếp tục tăng nhiệt.

Về áp suất, cần giữ đường hút thông thoáng, không tiết lưu van hút, theo dõi áp suất xả và không để van xả đóng quá lâu. Mức 16 bar của các bộ phận chịu áp và mặt bích là cấp thiết kế, không phải áp suất vận hành liên tục mặc định của RY50-32-200.

Khi áp suất, lưu lượng và nhiệt độ được kiểm soát đồng thời, RY50-32-200 có điều kiện duy trì dòng dầu tuần hoàn ổn định, hạn chế xâm thực, quá nhiệt, rung và tải bất thường lên ổ bi, từ đó nâng cao độ an toàn và độ bền cho toàn bộ hệ thống dầu tải nhiệt.



Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY


Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY



Bơm dầu nóng công nghiệp RY50-32-200 công suất 5.5 kW, lưu lượng 18 m3/h, tốc độ 2900 vòng/phút, cột áp 50 m

Bơm dầu nóng công nghiệp RY50-32-200 công suất 5.5 kW, lưu lượng 18 m3/h, tốc độ 2900 vòng/phút, cột áp 50 m

Liên hệ

Đang xử lý...
Đánh giá sản phẩm: Bơm dầu nóng công nghiệp RY50-32-200 công suất 5.5 kW, lưu lượng 18 m3/h, tốc độ 2900 vòng/phút, cột áp 50 m
 
 
 
 
 
Tổng đánh giá: (1 đánh giá)rating 5
NVQ
Nguyễn Văn Quân
| 10/08/2026 20:43
Đã mua và dùng tốt. Rất tốt
 
  Gọi ngay
  FB Chat
  Zalo Chat
  Liên hệ