Lưu lượng và cột áp tối ưu của Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 cần được xem xét theo đường đặc tính và điểm làm việc thực tế của hệ thống. Theo bảng thông số của model này, điểm đáng chú ý là lưu lượng 60 m³/h tại cột áp 72 m, tốc độ 2.900 vòng/phút, công suất trục khoảng 19,6 kW, động cơ 22 kW và hiệu suất khoảng 60%.
Trong các điểm làm việc được công bố cho RY80-50-250, đây là điểm có hiệu suất cao hơn điểm 50 m³/h – 80 m, vì vậy có thể xem 60 m³/h – 72 m là điểm làm việc ưu tiên trong phạm vi số liệu được cung cấp.
Lưu lượng 60 m³/h thể hiện lượng dầu tải nhiệt mà bơm có thể vận chuyển trong một giờ tại điều kiện cột áp tương ứng.
Ở mức này, RY80-50-250 đạt hiệu suất khoảng 60%, cao hơn mức khoảng 58% tại điểm 50 m³/h – 80 m.
Điều đó cho thấy khi hệ thống có trở lực phù hợp, vận hành quanh mức 60 m³/h giúp bơm khai thác tốt hơn khả năng thủy lực của bánh công tác.
Đối với hệ thống dầu tải nhiệt, duy trì lưu lượng ổn định còn giúp dầu nóng được tuần hoàn liên tục qua đường ống và thiết bị sử dụng nhiệt.
Cột áp 72 m thể hiện mức năng lượng mà bơm truyền cho dòng dầu để thắng trở lực của hệ thống.
Trở lực này có thể xuất hiện tại:
Vì vậy, cột áp 72 m không có nghĩa là bơm chỉ dùng để đẩy dầu lên độ cao 72 m. Đây là đại lượng thể hiện tổng năng lượng thủy lực mà bơm cung cấp cho môi chất.
Khi tổng trở lực của hệ thống tương ứng với khoảng cột áp này, RY80-50-250 có thể đạt lưu lượng gần 60 m³/h.
Lưu lượng và cột áp không phải hai thông số độc lập.
Khi trở lực hệ thống tăng, lưu lượng thực tế của bơm có xu hướng giảm. Ngược lại, nếu trở lực giảm, lưu lượng có thể tăng lên.
Điều này thể hiện rõ ở hai điểm được công bố cho RY80-50-250:
| Lưu lượng | Cột áp | Công suất trục | Hiệu suất |
|---|---|---|---|
| 50 m³/h | 80 m | 18,7 kW | 58% |
| 60 m³/h | 72 m | 19,6 kW | 60% |
Khi lưu lượng tăng từ 50 lên 60 m³/h, cột áp giảm từ 80 xuống 72 m nhưng hiệu suất tăng.
Do đó, nếu hệ thống được thiết kế phù hợp, 60 m³/h – 72 m là điểm làm việc hợp lý hơn trong hai điểm được công bố.
Một sai lầm thường gặp là cho rằng cột áp càng cao thì bơm càng làm việc tốt.
Với RY80-50-250, điểm 50 m³/h – 80 m có cột áp cao hơn nhưng hiệu suất thấp hơn một chút so với điểm 60 m³/h – 72 m.
Điều quan trọng không phải đưa bơm tới cột áp lớn nhất mà là để bơm hoạt động tại điểm phù hợp với trở lực thực tế của hệ thống.
Nếu hệ thống cần khoảng 60 m³/h nhưng bị tiết lưu quá mạnh để đưa cột áp lên cao, bơm có thể rời khỏi vùng làm việc phù hợp.
Các giá trị 60 m³/h – 72 m của RY80-50-250 được xác định tại tốc độ khoảng 2.900 vòng/phút.
Bánh công tác quay ở tốc độ này để truyền năng lượng cho dầu tải nhiệt. Nếu tốc độ động cơ giảm đáng kể, cả lưu lượng và cột áp đều có thể không đạt thông số thiết kế.
Vì vậy, khi kiểm tra bơm không đạt 60 m³/h hoặc 72 m, cần xem xét tốc độ quay bên cạnh trở lực đường ống, tình trạng bánh công tác và khả năng rò rỉ của hệ thống.
Tại điểm 60 m³/h – 72 m, công suất yêu cầu trên trục khoảng 19,6 kW trong khi động cơ được lựa chọn là 22 kW.
Động cơ cung cấp công suất để duy trì bánh công tác ở khoảng 2.900 vòng/phút và tạo ra đặc tính lưu lượng – cột áp tương ứng.
Nếu lưu lượng tăng quá xa khỏi vùng thiết kế, tải trên bơm và động cơ cũng có thể thay đổi. Vì vậy, không nên cố nâng lưu lượng chỉ vì động cơ vẫn còn khả năng quay.
Một yếu tố quan trọng khi xác định vùng làm việc là dòng RY không nên vận hành dưới 30% lưu lượng thiết kế.
Vận hành kéo dài ở lưu lượng quá thấp có thể làm trạng thái thủy lực trong bơm không ổn định, tăng rung và nhiệt.
Do đó, hệ thống nên được thiết kế để bơm làm việc gần vùng lưu lượng yêu cầu thay vì thường xuyên bóp van xả xuống mức quá thấp.
Nếu dây chuyền liên tục cần lượng dầu thấp hơn nhiều so với khả năng của RY80-50-250, cần xem xét sử dụng bơm nhỏ hơn hoặc bố trí đường hồi bypass.
Muốn giữ RY80-50-250 gần điểm 60 m³/h – 72 m, không nên điều chỉnh bằng cách bóp van hút.
Van hút cần được mở hoàn toàn khi bơm hoạt động. Tiết lưu phía hút có thể làm điều kiện hút xấu đi và gây xâm thực hoặc vận hành không ổn định.
Khi cần điều chỉnh lưu lượng, việc điều tiết nên thực hiện ở phía van xả, đồng thời theo dõi lưu lượng kế và áp suất cửa xả.
Mặc dù 60 m³/h – 72 m là điểm có hiệu suất cao hơn trong các thông số được công bố cho RY80-50-250, không nên hiểu đây là con số bắt buộc cho mọi hệ thống.
Điểm làm việc thực tế được hình thành tại nơi đường đặc tính của bơm giao với đường đặc tính trở lực của hệ thống.
Do đó, một hệ thống muốn khai thác tốt RY80-50-250 cần được thiết kế sao cho điểm giao nằm gần vùng 60 m³/h – 72 m, thay vì dùng van để ép một bơm không phù hợp làm việc theo yêu cầu của đường ống.
Lưu lượng và cột áp tối ưu của Bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 có thể tập trung vào điểm 60 m³/h – 72 m tại tốc độ 2.900 vòng/phút, với công suất trục khoảng 19,6 kW, động cơ 22 kW và hiệu suất khoảng 60%.
So với điểm 50 m³/h – 80 m có hiệu suất khoảng 58%, điểm 60 m³/h – 72 m cho hiệu suất cao hơn trong phạm vi số liệu được công bố.
Vì vậy, khi thiết kế hệ thống dầu tải nhiệt sử dụng RY80-50-250, nên hướng tổng trở lực đường ống và thiết bị về vùng làm việc này, đồng thời tránh vận hành lưu lượng quá thấp, không tiết lưu phía hút và thường xuyên theo dõi lưu lượng – áp suất để giữ bơm hoạt động ổn định

Tìm hiểu cấu tạo chi tiết bên trong bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 cho thấy thiết bị được tổ chức thành các cụm cơ khí rõ ràng gồm thân bơm, bánh công tác, trục bơm, hệ thống ổ bi, cụm làm kín và các chi tiết bôi trơn. Những bộ phận này phối hợp với nhau để tạo dòng dầu nóng liên tục và duy trì trạng thái quay ổn định của rôto.
Ở điểm làm việc đang xét, RY80-50-250 đạt lưu lượng 60 m³/h, cột áp 72 m, tốc độ 2.900 vòng/phút và sử dụng động cơ 22 kW.
Phần bao ngoài của RY80-50-250 gồm thân bơm và nắp bơm. Đây là cụm chứa bánh công tác và tạo không gian để dầu tải nhiệt di chuyển từ cửa hút tới cửa xả.
Cửa hút được bố trí theo hướng trục, còn cửa xả theo hướng tâm phương thẳng đứng. Nhờ cách bố trí này, dầu đi vào vùng trung tâm bánh công tác rồi được đưa ra ngoài sau khi nhận năng lượng.
Nắp bơm nằm giữa phần thủy lực và phần cơ khí phía sau. Trên nắp bơm có khu vực bố trí bộ chèn làm kín, giúp kiểm soát rò rỉ tại nơi trục đi xuyên qua phần cố định của bơm.
Khi bảo dưỡng, nắp bơm có thể được tháo khỏi thân ổ trục để tiếp cận sâu hơn vào các chi tiết bên trong.
Bánh công tác là bộ phận trực tiếp truyền năng lượng cho dầu tải nhiệt.
Khi trục quay ở 2.900 vòng/phút, bánh công tác quay theo và đưa dầu từ khu vực gần tâm ra phía ngoài. Quá trình này tạo điều kiện hình thành lưu lượng và cột áp của bơm.
Bánh công tác được cố định trên trục bằng đai ốc hãm bánh công tác. Đây là chi tiết giúp duy trì vị trí của bánh công tác trên trục trong suốt quá trình vận hành.
Bộ ba bánh công tác – trục – đai ốc hãm tạo thành phần chính của cụm rôto.
Trục bơm là chi tiết trung tâm của hệ thống quay. Trục tiếp nhận mô-men từ động cơ thông qua khớp nối và truyền chuyển động trực tiếp tới bánh công tác.
Ở điểm 60 m³/h – 72 m, công suất trên trục của RY80-50-250 khoảng 19,6 kW, cho thấy trục phải liên tục truyền một lượng công suất cơ học đáng kể.
Do một đầu trục liên kết với bánh công tác còn phía còn lại nối với hệ thống truyền động, trục phải đi qua khu vực nắp bơm và cụm làm kín.
Vì vậy, độ đồng tâm và độ ổn định của trục ảnh hưởng trực tiếp đến ổ bi, packing và tình trạng rò rỉ của bơm.
RY80-50-250 sử dụng thân ổ trục chứa hai bộ vòng bi. Nhiệm vụ chính của chúng là đỡ và định vị rôto.
Một ổ bi nằm về phía bánh công tác, trong khi ổ bi còn lại được bố trí về phía khớp nối. Cách bố trí này giúp trục được hỗ trợ tại hai vị trí trong thân ổ trục.
Ổ bi phía bánh công tác liên quan trực tiếp đến phần trục gần thân bơm. Theo hướng dẫn lắp ráp, mặt có nắp chắn bụi của ổ bi phải quay về phía bánh công tác.
Khoang ổ trục phía này được châm dầu tải nhiệt sạch để làm dầu bôi trơn trước khi khởi động.
Ổ bi phía khớp nối nằm ở đầu truyền động của trục. Bộ phận này sử dụng mỡ gốc canxi hỗn hợp ZFG-2 (SY1407-75) theo yêu cầu trong tài liệu.
Lượng mỡ được nạp khoảng một nửa thể tích khoang trống giữa ổ bi và vỏ ổ.
Thân ổ trục là bộ phận chứa hai vòng bi và các chi tiết hỗ trợ bôi trơn. Nó giữ vị trí của các ổ bi và tạo kết cấu đỡ cho trục.
Bên trong khu vực này còn có các chi tiết như vòng dầu, ống dẫn dầu và nắp chặn ổ trục.
Nắp chặn được lắp ở đầu thân ổ trục. Khi tháo sửa chữa, cần tháo bu lông liên kết giữa thân ổ trục và nắp chặn trước khi đưa trục cùng các chi tiết bên trong ra ngoài.
Cấu tạo này giúp người bảo dưỡng có thể tiếp cận ổ bi và hệ thống bôi trơn khi cần kiểm tra.
Trong sơ đồ kết cấu của dòng RY có ống dẫn dầu và vòng dầu nằm trong cụm ổ trục.
Các chi tiết này liên quan đến hệ thống bôi trơn của cụm trục – ổ bi, giúp duy trì điều kiện làm việc thích hợp cho các bề mặt quay.
Việc bôi trơn đúng đặc biệt quan trọng đối với RY80-50-250 vì trục vận hành liên tục ở tốc độ cao và bơm làm việc trong môi trường dầu nóng.
Một trong những bộ phận quan trọng bên trong RY80-50-250 là bộ chèn làm kín packing.
Packing được bố trí trong buồng làm kín trên nắp bơm và bao quanh khu vực trục. Chức năng chính là hạn chế dầu tải nhiệt thoát ra ngoài theo khe hở tại vị trí trục đi qua phần cố định.
Trong quá trình tháo bơm, vòng chặn được lấy ra cùng bộ chèn làm kín khỏi buồng làm kín.
Điều này cho thấy packing không phải một chi tiết đơn lẻ mà được bố trí trong một cụm nhằm duy trì vị trí làm việc ổn định quanh trục.
Ngoài packing, RY80-50-250 còn sử dụng phớt dầu cao su chịu nhiệt.
Phớt dầu nằm trong khu vực cụm ổ trục và là một thành phần của hệ thống làm kín. Nó giúp kiểm soát dầu bôi trơn và bảo vệ khu vực làm việc của ổ bi.
Sự kết hợp giữa packing và phớt dầu tạo nên cơ chế làm kín đặc trưng của dòng bơm RY.
RY80-50-250 sử dụng kết cấu đỡ một phía, gồm chân đỡ và gối đỡ trung tâm.
Giá đỡ liên kết phần thân bơm với cụm ổ trục, tạo nền tảng cơ khí cho toàn bộ hệ thống rôto. Đây là một trong những yếu tố giúp kết cấu của bơm tương đối tập trung và gọn.
Các bộ phận bên trong RY80-50-250 hoạt động theo một chuỗi liên kết chặt chẽ.
Động cơ truyền mô-men tới trục bơm, trục làm bánh công tác quay, hai ổ bi đỡ và định vị trục, trong khi packing và phớt dầu kiểm soát rò rỉ. Thân ổ trục, vòng dầu và ống dẫn dầu hỗ trợ điều kiện làm việc của hệ thống quay.
Nhờ sự phối hợp này, dầu tải nhiệt có thể liên tục đi qua thân bơm và được đưa vào hệ thống.
Theo sơ đồ kết cấu dòng RY, các chi tiết chính gồm:
Đây là những thành phần cốt lõi tạo thành cấu trúc bên trong của bơm.
Tìm hiểu cấu tạo chi tiết bên trong bơm dầu truyền nhiệt RY80-50-250 cho thấy thiết bị được tổ chức quanh cụm rôto gồm bánh công tác và trục bơm, được đỡ bởi hai bộ vòng bi trong thân ổ trục và bảo vệ bởi hệ thống làm kín kết hợp packing với phớt dầu chịu nhiệt.
Bên cạnh đó, các chi tiết như đai ốc bánh công tác, vòng dầu, ống dẫn dầu, nắp chặn ổ trục và giá đỡ giúp hoàn thiện hệ thống cơ khí bên trong. Cách bố trí này tạo nên một cụm bơm gọn, hỗ trợ trục quay ổn định ở 2.900 vòng/phút và duy trì quá trình tuần hoàn dầu tải nhiệt của RY80-50-250.
Tài liệu hiện có không cung cấp riêng vật liệu, kích thước hoặc dung sai chế tạo của từng chi tiết bên trong, vì vậy không nên tự suy đoán các thông số này khi đánh giá cấu tạo của bơm.














Bơm dầu tải nhiệt RY80-50-250 cột áp 72 m, 60 m3/h, công suất 22 kW
Liên hệ