Ưu điểm kết cấu nhỏ gọn, dễ dàng lắp đặt của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100
Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 có kết cấu nằm ngang, các bộ phận được bố trí tập trung trên cùng một bệ đỡ. Thiết kế nhỏ gọn giúp bơm phù hợp với những hệ thống tuần hoàn dầu nóng có không gian lắp đặt hạn chế.
Bố trí bơm và động cơ trên cùng bệ máy
Thân bơm, cụm ổ trục và động cơ được lắp thẳng hàng trên một bệ chung. Cách bố trí này giúp đơn giản hóa quá trình định vị thiết bị, giảm số lượng kết cấu đỡ riêng và thuận tiện hơn khi căn chỉnh khớp nối.
Cửa hút và cửa xả thuận tiện đấu nối
Cửa hút được bố trí theo phương trục, trong khi cửa xả hướng lên theo phương thẳng đứng. Kết cấu này giúp đường ống hút có thể đi thẳng vào tâm bơm, còn đường ống xả dễ kết nối với tuyến ống tuần hoàn phía trên.
Việc bố trí hợp lý hai cửa bơm giúp giảm các đoạn ống chuyển hướng không cần thiết và hỗ trợ sắp xếp hệ thống gọn hơn.
Không cần hệ thống làm mát cồng kềnh
RY20-20-100 sử dụng cơ chế tản nhiệt tự nhiên bằng không khí, không cần lắp thêm đường nước làm mát riêng. Nhờ đó, khu vực lắp đặt không phải bố trí thêm bơm nước, bồn chứa, van và đường ống phụ trợ.
Đây là yếu tố quan trọng giúp tổng thể hệ thống tiết kiệm diện tích và giảm khối lượng thi công.
Thuận tiện kiểm tra và bảo dưỡng
Các bộ phận chính như khớp nối, thân ổ trục, nắp bơm và bộ chèn được bố trí dễ tiếp cận. Khi cần kiểm tra độ đồng tâm, bôi trơn ổ bi hoặc điều chỉnh bộ chèn, kỹ thuật viên không phải tháo dỡ quá nhiều thiết bị xung quanh.
Ưu điểm kết cấu nhỏ gọn của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 thể hiện ở thiết kế nằm ngang, bơm và động cơ dùng chung bệ, cửa hút – cửa xả bố trí hợp lý và không cần hệ thống nước làm mát. Nhờ đó, bơm dễ bố trí, đấu nối và bảo dưỡng trong các hệ thống tuần hoàn dầu nóng quy mô nhỏ.
Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 mang lại độ tin cậy cao trong môi trường nhiệt độ cao
Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 được thiết kế chuyên dụng để tuần hoàn dầu nóng trong các hệ thống gia nhiệt. Kết cấu chịu nhiệt, khả năng tản nhiệt tự nhiên và cụm rôto ổn định giúp bơm duy trì hoạt động tin cậy khi nhiệt độ môi chất tăng cao.
Kết cấu chuyên dụng cho dầu truyền nhiệt
Thân bơm, nắp bơm và bánh công tác tạo thành buồng làm việc kín, giúp dẫn dầu nóng ổn định từ cửa hút đến cửa xả. Kết cấu này phù hợp với dầu truyền nhiệt sạch, không chứa hạt rắn và có tính ăn mòn thấp.
Tản nhiệt tự nhiên bảo vệ ổ bi
Khoảng cách giữa buồng bơm nóng và hộp ổ trục giúp nhiệt lượng được phân tán ra không khí trước khi truyền đến ổ bi. Cơ chế tản nhiệt tự nhiên làm giảm nguy cơ quá nhiệt, suy giảm chất bôi trơn và bó kẹt trục mà không cần hệ thống nước làm mát riêng.
Cụm rôto vận hành ổn định
Trục bơm được đỡ bằng hai ổ bi, giúp bánh công tác duy trì vị trí chính xác khi quay ở tốc độ khoảng 2.800 vòng/phút. Cụm rôto ổn định giúp hạn chế độ đảo trục, rung động và ma sát bất thường khi bơm làm việc liên tục.
Bộ làm kín hạn chế rò rỉ dầu nóng
Cụm chèn làm kín kết hợp phớt dầu chịu nhiệt giúp hạn chế môi chất rò rỉ dọc theo trục. Khả năng làm kín tốt góp phần bảo vệ cụm ổ bi, khu vực khớp nối và môi trường làm việc xung quanh.
Giảm ảnh hưởng của giãn nở nhiệt
RY20-20-100 có độ tin cậy cao khi được gia nhiệt từ từ trước khi vận hành. Chênh lệch nhiệt độ giữa dầu vào và thân bơm cần được kiểm soát không quá 40°C, tốc độ tăng nhiệt không vượt quá 50°C mỗi giờ để hạn chế cong trục hoặc bó rôto.
Duy trì dòng tuần hoàn ổn định
Với lưu lượng khoảng 1 m³/h và cột áp 10 m, bơm duy trì dòng dầu liên tục trong hệ thống nhỏ. Dòng chảy ổn định giúp hạn chế tích tụ nhiệt cục bộ trong buồng bơm và bảo vệ bộ làm kín khỏi tình trạng quá nhiệt.
Độ tin cậy của Bơm dầu truyền nhiệt RY20-20-100 trong môi trường nhiệt độ cao đến từ kết cấu chịu nhiệt, tản nhiệt tự nhiên, cụm hai ổ bi và hệ thống làm kín phù hợp với dầu nóng. Hiệu quả này được bảo đảm khi bơm luôn đầy dầu, được gia nhiệt đúng tốc độ và không vận hành khô hoặc dưới lưu lượng tối thiểu trong thời gian dài.
Bảng thông số kỹ thuật bơm dầu truyền nhiệt RY
Hình ảnh thực tế bơm dầu truyền nhiệt RY
Bơm dầu nhiệt độ cao RY20-20-100 công suất 0.75 kW, tốc độ 2.800 vòng/phút