Máy bơm thùy 3RP-20 là dòng bơm thể tích phù hợp để vận chuyển các loại chất nhũ tương trong sản xuất thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và hóa chất nhẹ. Chất nhũ tương thường có đặc điểm sánh, nhớt, dễ tách lớp hoặc thay đổi cấu trúc nếu bị tác động lực cắt quá mạnh. Vì vậy, quá trình hút và đẩy chất nhũ tương của Máy bơm thùy 3RP-20 được thiết kế theo nguyên lý nhẹ nhàng, ổn định và hạn chế xáo trộn sản phẩm.
Với lưu lượng 9 m³/h, áp suất 0.6 MPa, tốc độ quay 750 vòng/phút, đường kính kết nối 38 mm và động cơ 2.2 kW, Máy bơm thùy 3RP-20 có khả năng đưa chất nhũ tương đi qua buồng bơm một cách đều đặn, giúp duy trì độ đồng nhất và chất lượng của nguyên liệu.
Quá trình hút chất nhũ tương bắt đầu khi hai cánh thùy quay ngược chiều nhau trong buồng bơm. Tại vùng cửa hút, khi hai cánh thùy tách ra, thể tích trong khoang bơm tăng lên, tạo ra vùng áp suất thấp.
Nhờ sự chênh lệch áp suất này, chất nhũ tương được kéo vào buồng bơm qua cửa hút. Đối với chất nhũ tương có độ nhớt cao, lực hút ổn định rất quan trọng vì nếu hút không đều, dòng chất có thể bị đứt quãng, tạo bọt hoặc làm ảnh hưởng đến độ đồng nhất của sản phẩm.
Sau khi đi vào buồng bơm, chất nhũ tương được giữ trong các khoang giữa cánh thùy và thành buồng bơm. Đây là điểm quan trọng trong quá trình hút và đẩy chất nhũ tương của Máy bơm thùy 3RP-20.
Chất nhũ tương không bị ép trực tiếp qua giữa hai cánh thùy, cũng không bị nghiền mạnh trong buồng bơm. Thay vào đó, chất được chứa trong từng khoang thể tích và di chuyển theo chuyển động quay của cánh thùy. Cách vận chuyển này giúp hạn chế lực cắt, giảm nguy cơ tách lớp và bảo vệ cấu trúc nhũ tương.
Máy bơm thùy 3RP-20 sử dụng hai cánh thùy quay đồng bộ nhờ hệ thống bánh răng chính xác. Hai cánh quay gần nhau nhưng không tiếp xúc trực tiếp, luôn giữ khoảng hở phù hợp trong quá trình vận hành.
Sự đồng bộ này giúp chất nhũ tương được đưa đi đều đặn từ cửa hút đến cửa xả. Dòng chất không bị giật mạnh, không bị va đập đột ngột và không bị xáo trộn quá mức. Đây là yếu tố giúp Máy bơm thùy 3RP-20 phù hợp với các loại nhũ tương cần giữ độ mịn, độ sánh và trạng thái ổn định.
Khi các khoang chứa chất nhũ tương di chuyển đến vùng cửa xả, thể tích khoang dần thu hẹp lại. Lúc này, áp lực trong buồng bơm tăng lên và chất nhũ tương được đẩy ra ngoài đường ống.
Với áp suất làm việc 0.6 MPa, Máy bơm thùy 3RP-20 có thể đẩy chất nhũ tương qua hệ thống ống dẫn, bồn chứa, thiết bị phối trộn hoặc máy chiết rót một cách ổn định. Quá trình đẩy diễn ra liên tục theo từng chu kỳ quay của cánh thùy, giúp dòng nhũ tương đầu ra đều và dễ kiểm soát.
Chất nhũ tương thường dễ tạo bọt nếu bị khuấy mạnh hoặc bị hút đẩy với tốc độ quá cao. Máy bơm thùy 3RP-20 vận hành ở tốc độ quay 750 vòng/phút, giúp quá trình hút và đẩy diễn ra êm hơn.
Tốc độ này đủ để tạo lưu lượng 9 m³/h nhưng vẫn hạn chế xáo trộn mạnh bên trong buồng bơm. Nhờ đó, chất nhũ tương ít bị cuốn khí, ít tạo bọt và giữ được độ đồng nhất tốt hơn sau khi đi qua máy.
Trong buồng Máy bơm thùy 3RP-20, khoảng hở giữa hai cánh thùy và giữa cánh thùy với thành buồng bơm được thiết kế chính xác. Khoảng hở này giúp cánh quay êm, không cọ sát trực tiếp và không tạo ma sát kim loại lớn.
Đối với chất nhũ tương, việc kiểm soát khoảng hở giúp giảm lực cắt và hạn chế tác động cơ học lên sản phẩm. Nhũ tương được vận chuyển nhẹ nhàng hơn, giảm nguy cơ phá vỡ liên kết giữa các pha trong hỗn hợp, từ đó hạn chế hiện tượng tách nước, tách dầu hoặc mất độ sánh.
Động cơ 2.2 kW cung cấp lực truyền động cho hệ thống trục và cánh thùy của Máy bơm thùy 3RP-20. Khi động cơ hoạt động ổn định, hai cánh thùy quay đều, giúp quá trình hút và đẩy chất nhũ tương không bị ngắt quãng.
Nguồn lực ổn định từ động cơ giúp máy duy trì áp suất và lưu lượng phù hợp khi bơm các loại nhũ tương có độ nhớt khác nhau. Điều này giúp hạn chế tình trạng quá tải, giảm rung lắc và bảo đảm chất nhũ tương được vận chuyển liên tục trong dây chuyền sản xuất.
Chất nhũ tương thường có độ sánh và độ bám nhất định. Vì vậy, buồng bơm của Máy bơm thùy 3RP-20 được thiết kế nhẵn để chất nhũ tương đi qua dễ dàng hơn.
Bề mặt buồng bơm nhẵn giúp giảm bám dính, hạn chế tồn đọng nguyên liệu và hỗ trợ vệ sinh sau sản xuất. Đây là yếu tố quan trọng trong các dây chuyền thực phẩm, mỹ phẩm hoặc dược phẩm, nơi yêu cầu sản phẩm phải sạch, đồng nhất và hạn chế nhiễm chéo giữa các mẻ sản xuất.
Quá trình hút và đẩy chất nhũ tương của Máy bơm thùy 3RP-20 tạo ra dòng chảy đều nhờ nguyên lý thể tích. Mỗi vòng quay của cánh thùy đưa một lượng chất nhất định từ cửa hút sang cửa xả.
Dòng chảy ổn định giúp quá trình cấp liệu cho bồn chứa, thiết bị phối trộn hoặc máy chiết rót chính xác hơn. Đối với chất nhũ tương, điều này rất quan trọng vì dòng chảy không đều có thể làm ảnh hưởng đến định lượng, chất lượng mẻ sản xuất và độ đồng nhất của thành phẩm.
Một yêu cầu quan trọng khi bơm chất nhũ tương là hạn chế tách lớp. Nếu nhũ tương bị tác động lực mạnh, các pha trong hỗn hợp có thể bị mất ổn định, dẫn đến hiện tượng tách dầu, tách nước hoặc thay đổi độ mịn.
Máy bơm thùy 3RP-20 vận chuyển chất nhũ tương bằng cách giữ và đẩy theo khoang thể tích, không khuấy đảo mạnh và không tạo lực cắt quá lớn. Nhờ đó, chất nhũ tương sau khi bơm vẫn giữ được trạng thái đồng nhất, độ sánh và chất lượng ban đầu.
Quá trình hút và đẩy chất nhũ tương của Máy bơm thùy 3RP-20 diễn ra theo nguyên lý bơm thể tích tích cực. Chất nhũ tương được hút vào nhờ vùng áp suất thấp, giữ trong khoang giữa cánh thùy và thành buồng bơm, sau đó được đưa dọc theo buồng bơm và đẩy ra cửa xả bằng áp lực ổn định.
Với cánh thùy quay đồng bộ, tốc độ quay 750 vòng/phút, áp suất 0.6 MPa, động cơ 2.2 kW, buồng bơm nhẵn và khoảng hở chính xác, Máy bơm thùy 3RP-20 có khả năng vận chuyển chất nhũ tương nhẹ nhàng, đều đặn và hạn chế tách lớp. Đây là lựa chọn phù hợp cho các dây chuyền cần bơm nhũ tương thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm và các dung dịch sệt cần giữ độ đồng nhất cao.

Máy bơm thùy 3RP-20 là dòng bơm thể tích tích cực, được sử dụng để vận chuyển nhiều loại chất lỏng có độ nhớt, chất sệt, nhũ tương, nước sốt, dịch đường, mật rỉ, gel và các dung dịch cần dòng chảy ổn định. Trong nhiều dây chuyền sản xuất, chất lỏng có thể được gia nhiệt trước khi bơm hoặc cần duy trì nhiệt độ nhất định trong quá trình vận chuyển.
Khả năng chịu nhiệt độ cao của Máy bơm thùy 3RP-20 đến từ cấu trúc cơ khí chắc chắn, vật liệu thân bơm bền, buồng bơm ổn định, rotor thùy được gia công chính xác và hệ thống làm kín phù hợp. Nhờ đó, bơm có thể vận hành ổn định hơn khi tiếp xúc với chất lỏng nóng trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Thân bơm là bộ phận bao quanh buồng làm việc và tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng trong quá trình vận hành. Với Máy bơm thùy 3RP-20, thân bơm được thiết kế chắc chắn để chịu được áp suất 0.6 MPa và duy trì độ ổn định khi chất lỏng có nhiệt độ cao đi qua.
Khi nhiệt độ tăng, vật liệu kim loại có thể giãn nở. Nếu thân bơm không đủ ổn định, khe hở làm việc bên trong có thể bị thay đổi, gây cọ xát hoặc giảm hiệu suất. Cấu trúc thân bơm chắc chắn giúp Máy bơm thùy 3RP-20 hạn chế biến dạng, từ đó duy trì khả năng vận hành an toàn hơn.
Buồng bơm là nơi hai rotor thùy quay để tạo khoang hút và khoang đẩy. Khi bơm chất lỏng nóng như siro gia nhiệt, dịch đường, nước sốt nóng hoặc dung dịch sệt sau phối trộn, buồng bơm cần giữ được hình dạng ổn định.
Cấu trúc buồng bơm của Máy bơm thùy 3RP-20 giúp hạn chế biến dạng nhiệt, giữ khoảng hở kỹ thuật giữa rotor và thân bơm ở mức phù hợp. Điều này giúp bơm duy trì dòng chảy đều, giảm nguy cơ ma sát bất thường và hạn chế sụt giảm hiệu suất.
Máy bơm thùy 3RP-20 sử dụng hai rotor thùy quay ngược chiều nhau trong buồng bơm. Hai rotor này được đồng bộ bằng hệ thống bánh răng, giúp chúng quay sát nhau nhưng không va chạm trực tiếp.
Khi bơm chất lỏng có nhiệt độ cao, nguyên lý không tiếp xúc giữa các rotor giúp giảm ma sát cơ khí. Ma sát thấp đồng nghĩa với việc bơm ít sinh nhiệt bổ sung trong quá trình vận hành, nhờ đó hỗ trợ tốt hơn cho khả năng chịu nhiệt của thiết bị.
Trong điều kiện nhiệt độ cao, các chi tiết kim loại có thể giãn nở nhẹ. Vì vậy, khoảng hở kỹ thuật giữa rotor, thân bơm và buồng bơm đóng vai trò rất quan trọng. Nếu khoảng hở quá nhỏ, khi nhiệt tăng có thể gây cọ xát. Nếu khoảng hở quá lớn, hiệu suất hút đẩy có thể giảm.
Máy bơm thùy 3RP-20 có cấu trúc cơ khí chính xác, giúp duy trì khoảng hở phù hợp trong quá trình vận hành. Đây là yếu tố quan trọng giúp bơm làm việc ổn định hơn khi vận chuyển chất lỏng nóng hoặc chất lỏng có độ nhớt thay đổi theo nhiệt độ.
Máy bơm thùy 3RP-20 thường được ứng dụng với kết cấu thép không gỉ ở các bộ phận tiếp xúc chất lỏng. Thép không gỉ có ưu điểm là chống gỉ, chịu ẩm tốt và giữ độ bền tốt hơn trong môi trường sản xuất thường xuyên có nước, hơi nóng hoặc nguyên liệu gia nhiệt.
Khi bơm các chất lỏng nóng trong ngành thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm hoặc hóa chất nhẹ, vật liệu thép không gỉ giúp bề mặt buồng bơm ít bị oxy hóa, ít xuống cấp và dễ vệ sinh hơn sau khi vận hành.
Một số chất lỏng khi được gia nhiệt có thể dễ bám dính hoặc đóng cặn hơn, chẳng hạn như siro đặc, dịch đường, nước sốt, caramel, gel hoặc dung dịch tạo đặc. Bề mặt thép không gỉ nhẵn giúp hạn chế tình trạng bám dính quá nhiều trong buồng bơm.
Nhờ đó, Máy bơm thùy 3RP-20 không chỉ chịu nhiệt tốt hơn mà còn dễ vệ sinh hơn sau khi bơm các chất nóng, giảm nguy cơ cặn bám gây ảnh hưởng đến hiệu suất và chất lượng sản phẩm.
Khi Máy bơm thùy 3RP-20 vận hành, trục bơm quay liên tục để truyền lực cho rotor. Vị trí trục đi qua thân bơm cần được làm kín bằng phớt cơ khí để ngăn chất lỏng rò rỉ ra ngoài.
Trong môi trường nhiệt độ cao, phớt cơ khí cần giữ được độ kín ổn định. Cấu trúc phớt phù hợp giúp Máy bơm thùy 3RP-20 hạn chế rò rỉ tại khu vực trục, đặc biệt khi bơm chất lỏng nóng có độ nhớt như nước sốt, siro, mật rỉ hoặc gel sản xuất.
Gioăng là bộ phận làm kín tại các vị trí lắp ghép của bơm. Khi nhiệt độ tăng, gioăng không phù hợp có thể bị chai cứng, trương nở, nứt hoặc mất đàn hồi. Điều này làm giảm khả năng làm kín và có thể gây rò rỉ.
Để Máy bơm thùy 3RP-20 phát huy tốt khả năng chịu nhiệt, cần lựa chọn vật liệu gioăng phù hợp với nhiệt độ và tính chất của chất bơm. Khi gioăng chịu nhiệt tốt, bơm duy trì độ kín ổn định hơn trong quá trình vận hành.
Máy bơm thùy 3RP-20 có phần buồng bơm tiếp xúc với chất lỏng và phần truyền động được bố trí tách biệt. Cấu trúc này giúp hạn chế việc nhiệt từ chất bơm truyền trực tiếp quá nhiều sang bộ bánh răng, ổ trục và động cơ.
Nhờ sự tách biệt này, hệ thống truyền động có điều kiện làm việc ổn định hơn, giảm nguy cơ nóng bất thường và giúp bơm vận hành bền hơn khi xử lý chất lỏng có nhiệt độ cao.
Bộ bánh răng đồng bộ giữ cho hai rotor thùy quay đúng pha, đúng tốc độ và không va chạm. Khi bơm chất lỏng nóng, chuyển động chính xác của hai rotor càng quan trọng vì các chi tiết có thể chịu tác động giãn nở nhiệt.
Cấu trúc truyền động chính xác giúp Máy bơm thùy 3RP-20 duy trì quá trình hút đẩy đều, hạn chế rung động và giảm nguy cơ ma sát trong buồng bơm.
Máy bơm thùy 3RP-20 có tốc độ quay 750 vòng/phút. Đây là mức tốc độ phù hợp để tạo lưu lượng 9 m³/h mà vẫn hạn chế tác động cơ học quá mạnh lên chất bơm. Khi bơm chất lỏng nóng, tốc độ quay ổn định giúp giảm rung động, giảm ma sát và giảm sinh nhiệt bổ sung.
Nhờ đó, bơm không làm tăng nhiệt độ chất lỏng quá mức trong quá trình vận chuyển, đồng thời giúp thiết bị vận hành êm và bền hơn.
Một số chất lỏng như nước sốt, kem, gel, nhũ tương, siro hoặc dung dịch thực phẩm có thể nhạy cảm với nhiệt. Nếu bơm tạo ma sát lớn hoặc khuấy mạnh, chất lỏng có thể bị tách lớp, loãng cấu trúc hoặc biến đổi độ sánh.
Máy bơm thùy 3RP-20 với tốc độ quay vừa phải và nguyên lý bơm thể tích giúp chất lỏng nóng đi qua bơm nhẹ nhàng hơn, hạn chế tác động nhiệt và cơ học không cần thiết.
Trong sản xuất thực phẩm, siro, dịch đường và mật rỉ thường được gia nhiệt để giảm độ nhớt và giúp nguyên liệu dễ vận chuyển hơn. Máy bơm thùy 3RP-20 có thể hỗ trợ bơm các nguyên liệu này nhờ cấu trúc chắc chắn, dòng chảy ổn định và khả năng làm việc với chất sệt.
Khả năng chịu nhiệt giúp bơm vận chuyển nguyên liệu nóng từ bồn nấu sang bồn chứa, thiết bị phối trộn hoặc máy chiết rót một cách ổn định hơn.
Nước sốt, caramel và gel sản xuất có thể cần được vận chuyển khi còn nóng để giữ trạng thái chảy phù hợp. Máy bơm thùy 3RP-20 giúp các chất này di chuyển đều qua đường ống, hạn chế tắc nghẽn do nguội nhanh hoặc tăng độ đặc.
Cấu trúc chịu nhiệt của bơm giúp thiết bị phù hợp hơn với các công đoạn cần bơm nguyên liệu nóng, sệt và dễ bám dính.
Khả năng chịu nhiệt của Máy bơm thùy 3RP-20 không chỉ phụ thuộc vào thân bơm mà còn phụ thuộc vào phớt cơ khí, gioăng và các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng. Vì vậy, khi bơm chất lỏng nóng, cần chọn đúng vật liệu làm kín phù hợp với nhiệt độ, độ nhớt và tính chất hóa học của chất bơm.
Việc chọn sai vật liệu có thể làm gioăng nhanh hỏng, phớt nhanh mòn hoặc gây rò rỉ trong quá trình vận hành.
Khi bơm làm việc trong môi trường nhiệt độ cao, nên hạn chế thay đổi nhiệt độ quá đột ngột. Sự thay đổi nhiệt nhanh có thể gây giãn nở không đều giữa các chi tiết, ảnh hưởng đến khoảng hở kỹ thuật và độ kín của bơm.
Vận hành đúng quy trình giúp Máy bơm thùy 3RP-20 duy trì độ ổn định, hạn chế sốc nhiệt và kéo dài tuổi thọ thiết bị.
Các chất nóng như siro, caramel, dịch đường, gel hoặc nước sốt có thể bám lại trong buồng bơm sau khi nguội. Nếu không vệ sinh kịp thời, chúng có thể đóng cặn, làm tăng ma sát hoặc ảnh hưởng đến lần vận hành tiếp theo.
Vệ sinh bơm sau khi sử dụng giúp Máy bơm thùy 3RP-20 duy trì bề mặt sạch, giảm cặn bám và giữ hiệu suất vận hành ổn định.
Khả năng chịu nhiệt độ cao nhờ cấu trúc đặc biệt của Máy bơm thùy 3RP-20 đến từ thân bơm chắc chắn, buồng bơm ổn định, rotor thùy quay không tiếp xúc, vật liệu thép không gỉ, phớt cơ khí phù hợp và hệ thống truyền động tách biệt. Những yếu tố này giúp bơm hạn chế biến dạng nhiệt, giảm ma sát, duy trì độ kín và vận hành ổn định hơn khi tiếp xúc với chất lỏng nóng.
Với lưu lượng 9 m³/h, áp suất 0.6 MPa, tốc độ quay 750 vòng/phút, đường kính kết nối 38 mm và công suất động cơ 2.2 kW, Máy bơm thùy 3RP-20 phù hợp cho các ứng dụng bơm siro nóng, dịch đường, mật rỉ, nước sốt, caramel, gel và nhiều chất lỏng sệt cần duy trì nhiệt độ trong sản xuất. Để đạt hiệu quả chịu nhiệt tốt nhất, cần lựa chọn đúng vật liệu phớt, gioăng và vận hành bơm theo điều kiện phù hợp với từng loại chất bơm.





Máy bơm thùy 3RP-20 áp suất 0.6 MPa
Liên hệ